campestral

/kam-ˈpe-strəl/
tính từ
  • Thôn dã.
  • Ngoài đồng trống.
Tính từ
  1. Liên quan đến đất trống hoặc đất hoang hóa.
    Relating to open fields or uncultivated land.
🎬 Nghe “campestral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish