camper

/ˈkæmpɚ/
danh từ
  • Người cắm trại.
Danh từ
  1. Một người cắm trại, đặc biệt là trong lều, v.v.
    A person who camps, especially in a tent etc.
    There were thousands of campers at the music festival.
    Có hàng ngàn người cắm trại tại lễ hội âm nhạc.
  2. Là loại xe cơ giới có ngăn phía sau để ở và ngủ.
    A motor vehicle with a rear compartment for living and sleeping in.
  3. (trò chơi điện tử, xúc phạm) Người đứng yên một chỗ trong trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất, để bảo vệ một vật phẩm, v.v.
    (video games, derogatory) A person who stays in one spot during a first-person shooting game, to guard an item etc.
Tính từ
  1. hình thức so sánh của trại: nhiều trại hơn
    comparative form of camp: more camp
🎬 Nghe “camper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish