camper
/ˈkæmpɚ/danh từ
- Người cắm trại.
Danh từ
- Một người cắm trại, đặc biệt là trong lều, v.v.A person who camps, especially in a tent etc.There were thousands of campers at the music festival.Có hàng ngàn người cắm trại tại lễ hội âm nhạc.
- Là loại xe cơ giới có ngăn phía sau để ở và ngủ.A motor vehicle with a rear compartment for living and sleeping in.
- (trò chơi điện tử, xúc phạm) Người đứng yên một chỗ trong trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất, để bảo vệ một vật phẩm, v.v.(video games, derogatory) A person who stays in one spot during a first-person shooting game, to guard an item etc.
Tính từ
- hình thức so sánh của trại: nhiều trại hơncomparative form of camp: more camp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “camper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish