campane

Danh từ
  1. (hiếm) Chuông, vật có hình chuông.
    (rare) A bell, or bell-shaped thing.
🎬 Nghe “campane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish