campy

/ˈkæmp/
  • xem camp
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi trại hoặc kitsch, đặc biệt là khi có chủ ý hoặc cố ý.
    Characterized by camp or kitsch, especially when deliberate or intentional.
    Stu liked to watch campy B-movie horror flicks from the 1950s, not because they scared him, but because he found them funny.
    Stu thích xem những bộ phim kinh dị hạng B hấp dẫn từ những năm 1950, không phải vì chúng khiến anh sợ hãi mà vì anh thấy chúng buồn cười.
    Từ đồng nghĩa:campcornyhammysilltawdry
🎬 Nghe “campy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish