campish

/ˈkæmpɪʃ/
Tính từ
  1. Hơi cắm trại, hơi cắm trại; trại hoặc trại (đặc trưng bởi trại hoặc kitsch).
    Somewhat camp, somewhat campy; camp or campy (characterized by camp or kitsch).
🎬 Nghe “campish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish