camposanto

Danh từ
  1. Nơi chôn cất hoặc nghĩa trang ở vùng nói tiếng Ý hoặc tiếng Tây Ban Nha.
    A burial place or cemetery, in Italian- or Spanish-speaking regions.
🎬 Nghe “camposanto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish