candidly

/ˈkændəd/
phó từ
  • thật thà, thẳng thắn
Trạng từ
  1. một cách thẳng thắn; thẳng thắn.
    in a candid manner; frankly.
🎬 Nghe “candidly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish