candid

/ˈkændəd/
tính từ
  • Thật thà, ngay thẳng, bộc trực.
  • Vô tư, không thiên vị.
Tính từ
  1. Khách quan và không có thành kiến.
    Impartial and free from prejudice.
  2. Thẳng thắn, cởi mở và chân thành, dù người ta thấy dễ chịu hay khó chịu.
    Straightforward, open and sincere, whether people find either refreshing or distasteful.
    a surprisingly candid admission of guilt
    sự thừa nhận tội lỗi thẳng thắn đến bất ngờ
  3. Chưa trình bày hoặc đã diễn tập.
    Unposed or rehearsed.
  4. (lỗi thời) Sáng sủa; trắng.
    (obsolete) Bright; white.
Danh từ
  1. Một bức ảnh tự phát hoặc không được chỉnh sửa.
    A spontaneous or unposed photograph.
    His portraits looked stiff and formal but his candids showed life being lived.
    Những bức chân dung của anh ấy trông cứng nhắc và trang trọng nhưng những bức chân dung chân thực của anh ấy lại cho thấy cuộc sống đang được sống.
🎬 Nghe “candid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish