cancerous
/ˈkænsɚ/tính từ
- Ung thư.
Tính từ
- (Ung thư học) Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh ung thư.(oncology) Relating to or affected with cancer.
- (nghĩa bóng) Phát triển hoặc lan rộng nhanh chóng đến mức gây hại.(figuratively) Growing or spreading rapidly to the point of harm.
- (từ lóng) Cực kỳ khó chịu; đáng ghét.(slang) Extremely unpleasant; detestable.I love this show, but the fanbase is so toxic and cancerous.Tôi thích chương trình này, nhưng lượng người hâm mộ quá độc hại và gây ung thư.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cancerous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish