cancerous

/ˈkænsɚ/
tính từ
  • Ung thư.
Tính từ
  1. (Ung thư học) Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh ung thư.
    (oncology) Relating to or affected with cancer.
  2. (nghĩa bóng) Phát triển hoặc lan rộng nhanh chóng đến mức gây hại.
    (figuratively) Growing or spreading rapidly to the point of harm.
  3. (từ lóng) Cực kỳ khó chịu; đáng ghét.
    (slang) Extremely unpleasant; detestable.
    I love this show, but the fanbase is so toxic and cancerous.
    Tôi thích chương trình này, nhưng lượng người hâm mộ quá độc hại và gây ung thư.
    Từ đồng nghĩa:AIDScancer
🎬 Nghe “cancerous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish