cancer

/ˈkænsɜr/
danh từ
  • Bệnh ung thư.
  • Ung nhọt, những cái xấu xa (của xã hội).
Danh từ
  1. (y học, ung thư, bệnh lý) Một căn bệnh trong đó các tế bào của mô trải qua quá trình tăng sinh không kiểm soát được (và thường nhanh chóng).
    (medicine, oncology, pathology) A disease in which the cells of a tissue undergo uncontrolled (and often rapid) proliferation.
    Từ đồng nghĩa:malignancy
  2. (nghĩa bóng) Cái gì có hại lan sang cái khác.
    (figuratively) Something damaging that spreads throughout something else.
    Từ đồng nghĩa:growthlichen
Tính từ
  1. (từ lóng, thô tục, xúc phạm) Vô cùng khó chịu và khó chịu.
    (slang, vulgar, offensive) Extremely unpleasant and annoying.
    I used to love this game, but the new meta is straight up cancer.
    Tôi đã từng yêu thích trò chơi này, nhưng meta mới lại gây ra căn bệnh ung thư.
    Từ đồng nghĩa:cancerousAIDS
🎬 Nghe “cancer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish