cant

/ˈkænt/
danh từ
  • Sự nghiêng; độ nghiêng; mặt nghiêng.
  • Sự xô đẩy làm nghiêng.
  • Lời giả dối, lời đạo đức giả, lời nói thớ lợ.
  • Tiếng lóng nhà nghề; tiếng lóng.
  • Lời nói công thức, lời nói sáo; lời nói rỗng tuếch.
  • Lời nói màu mè, lời nói điệu bộ; lời nói cường điệu.
động từ
  • Nghiêng, xiên.
  • Xoay mũi, trở mũi; đi xiên (so với hướng đã định).
  • Làm nghiêng, lật nghiêng.
  • Gọt hớt cạnh, gọt xiên cạnh, hớt nghiêng.
  • Đẩy sang bên; ném sang bên.
  • Nói giả dối, nói thớ lợ.
  • Nói lóng.
  • Nói sáo, nói công thức; nói rỗng tuếch.
  • Nói màu mè.
tính từ
  • Giả dối, đạo đức giả, thớ lợ (lời nói).
  • Lóng (tiếng nói).
  • Sáo, công thức; rỗng tuếch (lời nói).
  • Màu mè, điệu bộ, cường điệu (lời nói).
🎬 Nghe “cant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish