cans
/ˈkæn/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của can
Danh từ
- số nhiều của canplural of can
- (từ lóng, thô tục) ngực(slang, vulgar) breastsSee Thesaurus:breastsXem Từ điển đồng nghĩa:vú
- (thông tục) tai nghe(colloquial) headphones
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị của canthird-person singular simple present indicative of canThe fish factory cans the sardines and mackerel.Nhà máy cá đóng hộp cá mòi và cá thu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cans” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish