cans

/ˈkæn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của can
Danh từ
  1. số nhiều của can
    plural of can
  2. (từ lóng, thô tục) ngực
    (slang, vulgar) breasts
    See Thesaurus:breasts
    Xem Từ điển đồng nghĩa:vú
  3. (thông tục) tai nghe
    (colloquial) headphones
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị của can
    third-person singular simple present indicative of can
    The fish factory cans the sardines and mackerel.
    Nhà máy cá đóng hộp cá mòi và cá thu.
🎬 Nghe “cans” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish