cantrip

/ˈkan-trəp/
danh từ
  • Phép phù thuỷ.
  • Trò chơi ác; trò đùa.
Danh từ
  1. Một câu thần chú hoặc câu thần chú; một trò ảo thuật nho nhỏ.
    A spell or incantation; a trifling magic trick.
    Coffins stood round, like open presses, That shaw’d the dead in their last dresses; And by some devilish cantrip slight Each in its cauld hand held a light […]
    Những chiếc quan tài đứng tròn, giống như những chiếc máy ép mở, Khăn choàng cho người chết trong bộ váy cuối cùng; Và bởi một chiếc cantrip ma quái nào đó Mỗi chiếc trong tay vạc của nó cầm một ngọn đèn […]
  2. Một hành vi cố ý lừa gạt hoặc nghịch ngợm.
    A wilful piece of trickery or mischief.
  3. (trò chơi nhập vai) Một câu thần chú nhỏ, thường là một câu thần chú có thể thi triển mà không cần chuẩn bị trước.
    (roleplaying games) A minor spell, typically one that can be cast without preparation.
🎬 Nghe “cantrip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish