cantor
/ˈkæntɚ/danh từ
- Người điều khiển ban ca (trong nhà thờ).
Danh từ
- ca sĩ, đặc biệt là người đảm nhận vai trò đặc biệt là ca hát hoặc dẫn dắt bài hát tại một buổi lễsinger, especially someone who takes a special role of singing or song leading at a ceremonyThe cantor's place in church is on the right of the choir.Vị trí của ca trưởng trong nhà thờ nằm ở bên phải dàn hợp xướng.
- (Do Thái giáo) Người hướng dẫn cầu nguyện trong buổi lễ của người Do Thái; một hazzan(Judaism) A prayer leader in a Jewish service; a hazzan
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cantor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish