cantor

/ˈkæntɚ/
danh từ
  • Người điều khiển ban ca (trong nhà thờ).
Danh từ
  1. ca sĩ, đặc biệt là người đảm nhận vai trò đặc biệt là ca hát hoặc dẫn dắt bài hát tại một buổi lễ
    singer, especially someone who takes a special role of singing or song leading at a ceremony
    The cantor's place in church is on the right of the choir.
    Vị trí của ca trưởng trong nhà thờ nằm ​​ở bên phải dàn hợp xướng.
  2. (Do Thái giáo) Người hướng dẫn cầu nguyện trong buổi lễ của người Do Thái; một hazzan
    (Judaism) A prayer leader in a Jewish service; a hazzan
🎬 Nghe “cantor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish