canyon

/ˈkænjən/
danh từ
  • Hẻm núi, hẽm núi.
Danh từ
  1. Một thung lũng, đặc biệt là một thung lũng dài, hẹp, dốc, bị cắt vào đá bởi một dòng sông.
    A valley, especially a long, narrow, steep valley, cut in rock by a river.
    Từ đồng nghĩa:gorgedaledallesgulchravine
Động từ
  1. (nội động) Nước, chất lỏng hoặc chất khác chảy vào hoặc chảy vào hẻm núi.
    (intransitive) Of water, liquid, or another substance, to flow in or into a canyon.
🎬 Nghe “canyon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish