canyon
/ˈkænjən/danh từ
- Hẻm núi, hẽm núi.
Danh từ
- Một thung lũng, đặc biệt là một thung lũng dài, hẹp, dốc, bị cắt vào đá bởi một dòng sông.A valley, especially a long, narrow, steep valley, cut in rock by a river.
Động từ
- (nội động) Nước, chất lỏng hoặc chất khác chảy vào hoặc chảy vào hẻm núi.(intransitive) Of water, liquid, or another substance, to flow in or into a canyon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “canyon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish