capability

/ˌkeɪpəˈbɪləti/
  • (Tech) khả năng; quyền hạn
Danh từ
  1. Sức mạnh hoặc khả năng tạo ra một kết quả.
    The power or ability to generate an outcome.
  2. (máy tính) Mã thông báo kỹ thuật số cho phép người dùng hoặc quy trình tương tác theo cách cụ thể với một đối tượng chịu sự kiểm soát truy cập.
    (computing) A digital token allowing a user or process to interact in a specified way with an object that is subject to access control.
    A file descriptor can be considered a capability that can only be leveraged using the appropriate system calls, passing it as an argument.
    Bộ mô tả tệp có thể được coi là một khả năng chỉ có thể được tận dụng bằng cách sử dụng các lệnh gọi hệ thống thích hợp, chuyển nó làm đối số.

Chưa có góp ý cho “capability”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “capability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish