captious

/ˈkap-shəs/
tính từ
  • Xảo trá, nguỵ biện; tìm cách đưa vào tròng (lý luận).
  • Hay bắt bẻ, hay bắt lỗi, tính xoi mói.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đó là nắm bắt; đặc biệt, (của một lập luận, từ ngữ, v.v.) được thiết kế để nắm bắt hoặc gài bẫy vào các lập luận sai lệch; tinh vi.
    (obsolete) That captures; especially, (of an argument, words etc.) designed to capture or entrap in misleading arguments; sophistical.
    Từ đồng nghĩa:trickythornysophistical
  2. Có khuynh hướng tìm lỗi một cách vô lý hoặc có ý kiến phản đối nhỏ nhặt; cáu kỉnh, cáu kỉnh.
    Having a disposition to find fault unreasonably or to raise petty objections; cavilling, nitpicky.
🎬 Nghe “captious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish