captivate

/ˈkæptəˌveɪt/
động từ
  • Làm say đắm, quyến rũ.
Động từ
  1. Bắt (một người, một con vật, v.v.) làm vật bị giam cầm; bắt làm tù binh; để bắt, để khuất phục.
    To make (a person, an animal, etc.) a captive; to take prisoner; to capture, to subdue.
  2. Để nắm bắt hoặc kiểm soát (tâm trí, v.v.); khuất phục, khuất phục.
    To capture or control (the mind, etc.); to subdue, to subjugate.
  3. (nghĩa bóng) Thu hút và giữ được sự chú ý và quan tâm của (ai đó); làm quyến rũ, làm say mê, làm say mê, mê hoặc.
    (figuratively) To attract and hold (someone's) attention and interest; to charm, to entrance, to fascinate, to enchain.
    Từ đồng nghĩa:enchantenamour
Tính từ
  1. (cũng theo nghĩa bóng, lỗi thời) Bị bắt làm tù binh; bị bắt làm tù binh; bị bắt, bị khuất phục.
    (also figuratively, obsolete) Made captive; taken prisoner; captured, subdued.
🎬 Nghe “captivate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish