castigate

/ˈkæstəˌgeɪt/
động từ
  • Trừng phạt, trừng trị.
  • Khiển trách.
  • Gọt giũa, trau chuốt (một tác phẩm).
🎬 Nghe “castigate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish