casuistics

Danh từ
  1. Đồng nghĩa với ngụy biện, đặc biệt theo nghĩa trung tính của nó.
    Synonym of casuistry, particularly in its neutral sense.
  2. (y học) Việc ghi chép và nghiên cứu từng trường hợp riêng lẻ.
    (medicine) The recording and study of individual cases.
🎬 Nghe “casuistics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish