casuistics
Danh từ
- Đồng nghĩa với ngụy biện, đặc biệt theo nghĩa trung tính của nó.Synonym of casuistry, particularly in its neutral sense.
- (y học) Việc ghi chép và nghiên cứu từng trường hợp riêng lẻ.(medicine) The recording and study of individual cases.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “casuistics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish