catalogue

/ˈka-tə-ˌlȯg/
danh từ
  • Bản liệt kê mục lục.
động từ
  • Kẻ thành mục lục.
  • Chia thành loại.
  • Ghi vào mục lục.
Danh từ
  1. Một danh sách có hệ thống các cuốn sách, tên, hình ảnh, v.v.
    A systematic list of books, names, pictures, etc.
    Từ đồng nghĩa:list
  2. Tạp chí của một nhà bán lẻ mô tả chi tiết các sản phẩm họ bán, cho phép người đọc đặt hàng để giao hàng.
    A retailer's magazine detailing the products they sell, allowing the reader to order them for delivery.
  3. (US) Một cuốn sách được một trường cao đẳng, đại học hoặc tổ chức khác in định kỳ mô tả rõ ràng về tổ chức đó, lịch sử, các khóa học và bằng cấp được cung cấp, v.v.
    (US) A book printed periodically by a college, university, or other institution that gives a definitive description of the institution, its history, courses and degrees offered, etc.
  4. (máy tính, ghi ngày) Một danh sách thư mục.
    (computing, dated) A directory listing.
Động từ
  1. Để đưa vào một danh mục.
    To put into a catalogue.
    Từ đồng nghĩa:listput down
  2. Để làm một danh mục.
    To make a catalogue of.
    Từ đồng nghĩa:listput down
  3. Để thêm các mục (ví dụ: sách) vào danh mục hiện có.
    To add items (e.g. books) to an existing catalogue.
    Từ đồng nghĩa:listput down
  4. (philately) để định giá hoặc phân loại tem bằng cách sử dụng danh mục
    (philately) to value or sort stamps using a catalogue
    Từ đồng nghĩa:listput down
🎬 Nghe “catalogue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish