cataclysm

/ˈkætəˌklɪzəm/
danh từ
  • Đại hồng thuỷ.
  • Biến cố địa chất, tai biến.
  • Biến động lớn.
Danh từ
  1. Một sự kiện bất ngờ, dữ dội.
    A sudden, violent event.
  2. (địa chất) Sự thay đổi đột ngột và dữ dội của vỏ trái đất.
    (geology) A sudden and violent change in the earth's crust.
  3. Một trận lụt lớn.
    A great flood.
🎬 Nghe “cataclysm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish