casuistry

/ˈkazh-wə-strē/
danh từ
  • Khoa phán quyết đúng sai; sự phán quyết đúng sai.
  • Lý lẽ tài tình, lý lẽ nguỵ biện.
Danh từ
  1. Quá trình trả lời các câu hỏi thực tiễn bằng cách giải thích các quy tắc hoặc các trường hợp minh họa các quy tắc đó, đặc biệt là về đạo đức; lý luận dựa trên trường hợp.
    The process of answering practical questions by means of interpretation of rules, or of cases that illustrate such rules, especially in ethics; case-based reasoning.
    Từ đồng nghĩa:casuistics
  2. Một lập luận phức tạp, đặc biệt
    An intricate argument, particularly
🎬 Nghe “casuistry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish