cat around

/kæt əraʊnd/
Động từ
  1. (từ lóng, tình dục, nội động từ) Quan hệ tình dục với nhiều đối tác khác nhau; ngủ loanh quanh; để lừa dối bạn tình.
    (slang, sex, intransitive) To engage in sex with various partners; to sleep around; to cheat on a sexual partner.
    Từ đồng nghĩa:alley cat
  2. (từ lóng, nội động từ, Mỹ) Đi lang thang; lãng phí thời gian hoặc nhàn rỗi.
    (slang, intransitive, US) To wander; to waste time or idle.
🎬 Nghe “cat around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish