cat's meow
/ˈkæt/Danh từ
- (thành ngữ, ghi ngày tháng) Người tự mãn.(idiomatic, dated) A self-satisfied person.
- (thành ngữ, ghi ngày tháng) Một ví dụ thú vị và được ưa chuộng về một cái gì đó.(idiomatic, dated) A highly sought-after and fancy example of something.That new car was really the cat’s meow.Chiếc xe mới đó thực sự là tiếng mèo kêu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cat's meow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish