cataplasm

/ˈka-tə-ˌpla-zəm/
danh từ
  • Thuốc đắp.
Danh từ
  1. (y học) Thạch cao hoặc thuốc đắp, bôi trên da như một phương pháp điều trị y tế.
    (medicine) A plaster or poultice, spread over one's skin as medical treatment.
    Từ đồng nghĩa:poultice
🎬 Nghe “cataplasm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish