catching

/ˈkætʃ/
tính từ
  • Truyền nhiễm, hay lây.
  • Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ.
Tính từ
  1. (Thông tục) Truyền nhiễm, lây nhiễm.
    (informal) Infectious, contagious.
    Từ đồng nghĩa:taking
  2. Quyến rũ; quyến rũ; hấp dẫn.
    Captivating; alluring; catchy.
    Từ đồng nghĩa:taking
Danh từ
  1. Hành động của động từ bắt.
    The action of the verb catch.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Catch
    present participle and gerund of catch
🎬 Nghe “catching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish