catching
/ˈkætʃ/tính từ
- Truyền nhiễm, hay lây.
- Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ.
Tính từ
Danh từ
- Hành động của động từ bắt.The action of the verb catch.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của Catchpresent participle and gerund of catch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “catching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish