catly

Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến mèo; mèo.
    Of or pertaining to cats; feline.
🎬 Nghe “catly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish