cattlehead

Danh từ
  1. (Ấn Độ) đầu gia súc; một con gọn gàng, một con bò, một con bò
    (India) head of cattle; a neat, a beef, a single bovine
🎬 Nghe “cattlehead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish