cattlehead
Danh từ
- (Ấn Độ) đầu gia súc; một con gọn gàng, một con bò, một con bò(India) head of cattle; a neat, a beef, a single bovine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cattlehead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish