carefulness
/ˈkeɚfəl/danh từ
- Sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý.
Danh từ
- Tình trạng cẩn thận.The state of being careful.Từ đồng nghĩa:caution
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carefulness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish