celery

/ˈsɛləri/
danh từ
  • Cần tây.
Danh từ
  1. Một loại thảo mộc châu Âu (Apium Graveolens) thuộc họ cà rốt.
    A European herb (Apium graveolens) of the carrot family.
  2. (không đếm được, rau) Thân cây này dùng làm rau.
    (uncountable, vegetable) The stalks of this herb eaten as a vegetable.
  3. Màu xanh vàng, giống như cần tây.
    A yellow-green colour, like that of a celery.

Chưa có góp ý cho “celery”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “celery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish