celery
/ˈsɛləri/danh từ
- Cần tây.
Danh từ
- Một loại thảo mộc châu Âu (Apium Graveolens) thuộc họ cà rốt.A European herb (Apium graveolens) of the carrot family.
- (không đếm được, rau) Thân cây này dùng làm rau.(uncountable, vegetable) The stalks of this herb eaten as a vegetable.
- Màu xanh vàng, giống như cần tây.A yellow-green colour, like that of a celery.
Chưa có góp ý cho “celery”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “celery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish