cell phone

/sɛl foʊn/
danh từ
  • Di động, điện thoại di động, điện thoại cầm tay.
Danh từ
  1. (chủ yếu là Canada, Mỹ, New Zealand, Philippines) Điện thoại di động, không dây, thay đổi kết nối ăng-ten một cách liền mạch trong quá trình di chuyển từ ô thu sóng vô tuyến này sang ô khác mà không làm mất kết nối cuộc gọi giữa các bên.
    (chiefly Canada, US, New Zealand, Philippines) A portable, wireless telephone, which changes antenna connections seamlessly during travel from one radio reception cell to another without losing the party-to-party call connection.
🎬 Nghe “cell phone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish