celebration
/ˌsɛləˈbreɪʃən/danh từ
- Sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm.
- Sự tán dương, sự ca tụng.
Danh từ
- Việc thực hiện chính thức một nghi thức long trọng, chẳng hạn như bí tích Kitô giáo.The formal performance of a solemn rite, such as Christian sacrament.We will attend the Christmas celebration in church.Chúng ta sẽ tham dự lễ Giáng sinh ở nhà thờ.
- Việc tuân thủ một ngày lễ hoặc ngày lễ, như những ngày lễ trọng thể.The observance of a holiday or feast day, as by solemnities.
- Hành động, quá trình thể hiện sự đánh giá cao, lòng biết ơn và/hoặc sự tưởng nhớ, đặc biệt là một sự kiện xã hội.The act, process of showing appreciation, gratitude and/or remembrance, notably as a social event.She jumped in the air in celebration.Cô ấy nhảy lên không trung để ăn mừng.
- Một cuộc tụ họp xã hội để giải trí và vui vẻ; một bữa tiệc.A social gathering for entertainment and fun; a party.We are having a celebration at McDonald's for my dad's new job.Chúng tôi đang tổ chức lễ kỷ niệm công việc mới của bố tôi ở McDonald's.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “celebration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish