celebration

/ˌsɛləˈbreɪʃən/
danh từ
  • Sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm.
  • Sự tán dương, sự ca tụng.
Danh từ
  1. Việc thực hiện chính thức một nghi thức long trọng, chẳng hạn như bí tích Kitô giáo.
    The formal performance of a solemn rite, such as Christian sacrament.
    We will attend the Christmas celebration in church.
    Chúng ta sẽ tham dự lễ Giáng sinh ở nhà thờ.
  2. Việc tuân thủ một ngày lễ hoặc ngày lễ, như những ngày lễ trọng thể.
    The observance of a holiday or feast day, as by solemnities.
  3. Hành động, quá trình thể hiện sự đánh giá cao, lòng biết ơn và/hoặc sự tưởng nhớ, đặc biệt là một sự kiện xã hội.
    The act, process of showing appreciation, gratitude and/or remembrance, notably as a social event.
    She jumped in the air in celebration.
    Cô ấy nhảy lên không trung để ăn mừng.
  4. Một cuộc tụ họp xã hội để giải trí và vui vẻ; một bữa tiệc.
    A social gathering for entertainment and fun; a party.
    We are having a celebration at McDonald's for my dad's new job.
    Chúng tôi đang tổ chức lễ kỷ niệm công việc mới của bố tôi ở McDonald's.
🎬 Nghe “celebration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish