celestially
/sə-ˈles-chəl/- xem celestial
Trạng từ
- Theo cách thiên đường; liên quan đến bầu trời.In a celestial manner; concerning the heavens.Từ đồng nghĩa:celestial
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “celestially” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish