celerity
/sə-ˈler-ə-tē/danh từ
- sự mau chóng, sự mau lẹ; tính cấp tốc
Danh từ
- Tốc độ, sự nhanh nhẹn.Speed, swiftness.
- (hải dương học, khí tượng học) Tốc độ của từng sóng (trái ngược với tốc độ của các nhóm sóng); thường được ký hiệu là c.(oceanography, meteorology) The speed of an individual wave (as opposed to the speed of groups of waves); often denoted c.
- (viễn thông, ghi ngày tháng) Tốc độ truyền ký hiệu, hiện nay được gọi là tốc độ baud.(telecommunications, dated) The speed of symbol transmission, now called baud rate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “celerity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish