celerity

/sə-ˈler-ə-tē/
danh từ
  • sự mau chóng, sự mau lẹ; tính cấp tốc
Danh từ
  1. Tốc độ, sự nhanh nhẹn.
    Speed, swiftness.
    Từ đồng nghĩa:rapidityalacritydispatch
  2. (hải dương học, khí tượng học) Tốc độ của từng sóng (trái ngược với tốc độ của các nhóm sóng); thường được ký hiệu là c.
    (oceanography, meteorology) The speed of an individual wave (as opposed to the speed of groups of waves); often denoted c.
  3. (viễn thông, ghi ngày tháng) Tốc độ truyền ký hiệu, hiện nay được gọi là tốc độ baud.
    (telecommunications, dated) The speed of symbol transmission, now called baud rate.
🎬 Nghe “celerity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish