censurable

/ˈsen(t)-sh(ə-)rə-bəl/
tính từ
  • Đáng phê bình, đáng chỉ trích, đáng khiển trách.
Tính từ
  1. Đáng bị khiển trách; đáng trách.
    Deserving of censure; blameworthy.
🎬 Nghe “censurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish