censurable
/ˈsen(t)-sh(ə-)rə-bəl/tính từ
- Đáng phê bình, đáng chỉ trích, đáng khiển trách.
Tính từ
- Đáng bị khiển trách; đáng trách.Deserving of censure; blameworthy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “censurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish