censure
/ˈsɛnʃɚ/danh từ
- Sự phê bình, sự chỉ trích, sự khiển trách.
- Lời phê bình, lời khiển trách.
động từ
- Phê bình, chỉ trích, khiển trách.
Danh từ
- Hành vi đổ lỗi, chỉ trích, lên án là sai; sự khiển trách.The act of blaming, criticizing, or condemning as wrong; reprehension.
- Chính thức khiển trách.Official reprimand.
- Một bản án hoặc khiển trách của tòa án hoặc giáo hội; phán quyết mang tính kết án.A judicial or ecclesiastical sentence or reprimand; condemnatory judgment.
- (lỗi thời) Bản án (có lợi hoặc bất lợi); một ý kiến.(obsolete) A judgment (either favorable or unfavorable); an opinion.
Động từ
- (Động) Phê phán gay gắt.(transitive) To criticize harshly.
- (thông tục) Quở trách một cách chính thức.(transitive) To formally rebuke.Từ đồng nghĩa:reprimand
- (lỗi thời, chuyển tiếp) Để hình thành hoặc thể hiện một phán quyết liên quan đến; ước tính; để phán xét.(obsolete, transitive) To form or express a judgment in regard to; to estimate; to judge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “censure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish