censorian

Tính từ
  1. Hình thức kiểm duyệt cổ xưa.
    Archaic form of censorial.
Danh từ
  1. Một người hay phê bình.
    A censorious person.

Chưa có góp ý cho “censorian”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “censorian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish