censorian
Tính từ
- Hình thức kiểm duyệt cổ xưa.Archaic form of censorial.
Danh từ
- Một người hay phê bình.A censorious person.
Chưa có góp ý cho “censorian”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “censorian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish