cental
/ˈsen-tᵊl/danh từ
- Tạ Anh (bằng 45kg36).
Danh từ
- (lịch sử) Trọng lượng một trăm cân nặng.(historical) A weight of one hundred avoirdupois pounds.Từ đồng nghĩa:hundredweight
Tính từ
- Liên quan đến một trăm.Relating to a hundred.
- Liên quan đến một xu (đơn vị tiền tệ, thường có giá trị bằng 1/100 đơn vị tiền tệ cơ bản).Pertaining to a cent (unit of currency, typically worth 1/100 of the base unit of currency).cental coinsđồng xu trung tâm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish