cent

/ˈsɛnt/
danh từ
  • Đồng xu (bằng 1/100 đô la).
Danh từ
  1. (tiền) Một đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm đơn vị tiền tệ chính ở nhiều quốc gia. Ký hiệu: ¢.
    (money) A subunit of currency equal to one-hundredth of the main unit of currency in many countries. Symbol: ¢.
    Từ đồng nghĩa:dollarcentEurocentpenny
  2. (Thông tục) Một số tiền nhỏ.
    (informal) A small sum of money.
    He blew every last cent.
    Anh ta đã thổi bay đến từng xu cuối cùng.
    Từ đồng nghĩa:dollarcentEurocentpenny
  3. (tiền) Một đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm euro.
    (money) A subunit of currency equal to one-hundredth of the euro.
    Từ đồng nghĩa:dollarcentEurocentpenny
  4. (tiền) Đồng xu có mệnh giá một xu (theo một trong hai nghĩa trên).
    (money) A coin having face value of one cent (in either of the above senses).
    Từ đồng nghĩa:dollarcentEurocentpenny
🎬 Nghe “cent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish