cent
/ˈsɛnt/danh từ
- Đồng xu (bằng 1/100 đô la).
Danh từ
- (tiền) Một đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm đơn vị tiền tệ chính ở nhiều quốc gia. Ký hiệu: ¢.(money) A subunit of currency equal to one-hundredth of the main unit of currency in many countries. Symbol: ¢.
- (Thông tục) Một số tiền nhỏ.(informal) A small sum of money.He blew every last cent.Anh ta đã thổi bay đến từng xu cuối cùng.
- (tiền) Một đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm euro.(money) A subunit of currency equal to one-hundredth of the euro.
- (tiền) Đồng xu có mệnh giá một xu (theo một trong hai nghĩa trên).(money) A coin having face value of one cent (in either of the above senses).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish