centesimal

/sen-ˈte-sə-məl/
tính từ
  • Chia làm trăm phần, bách phân.
Tính từ
  1. Chia làm trăm phần.
    Divided into a hundred parts.
    Từ đồng nghĩa:centigrade
  2. Mô tả một phần trăm.
    Describing a hundredth part.
🎬 Nghe “centesimal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish