centesimal
/sen-ˈte-sə-məl/tính từ
- Chia làm trăm phần, bách phân.
Tính từ
- Chia làm trăm phần.Divided into a hundred parts.Từ đồng nghĩa:centigrade
- Mô tả một phần trăm.Describing a hundredth part.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “centesimal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish