central

/ˈsɛntrəl/
tính từ
  • Ở giữa, ở trung tâm; trung ương.
  • Chính, chủ yếu, trung tâm.
danh từ
  • Tổng đài điện thoại.
Tính từ
  1. Đang ở trung tâm.
    Being in the centre.
  2. Có hoặc chứa trung tâm của một cái gì đó.
    Having or containing the centre of something.
  3. Là rất quan trọng, hoặc chìa khóa cho một cái gì đó.
    Being very important, or key to something.
    Từ đồng nghĩa:dominantmainprincipal
  4. (Giải phẫu) Tác dụng lên các cơ quan ngoại vi.
    (anatomy) Exerting its action towards the peripheral organs.
Danh từ
  1. trung tâm (đặc biệt là Hoa Kỳ)
    (especially US) center
🎬 Nghe “central” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish