central
/ˈsɛntrəl/tính từ
- Ở giữa, ở trung tâm; trung ương.
- Chính, chủ yếu, trung tâm.
danh từ
- Tổng đài điện thoại.
Tính từ
- Đang ở trung tâm.Being in the centre.
- Có hoặc chứa trung tâm của một cái gì đó.Having or containing the centre of something.
- Là rất quan trọng, hoặc chìa khóa cho một cái gì đó.Being very important, or key to something.
- (Giải phẫu) Tác dụng lên các cơ quan ngoại vi.(anatomy) Exerting its action towards the peripheral organs.
Danh từ
- trung tâm (đặc biệt là Hoa Kỳ)(especially US) center
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “central” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish