centner

/ˈsent-nər/
danh từ
  • Tạ Đức (bằng 50kg).
Danh từ
  1. Một đơn vị trọng lượng có định nghĩa thực tế khác nhau ở các vùng của Đức và Scandinavia, thường là 100 pound địa phương.
    A unit of weight with different actual definitions in parts of Germany and Scandinavia, typically 100 local pounds.
  2. Đơn vị đo trọng lượng không chuẩn, tương đương 100 kg, thường được sử dụng làm thước đo nông nghiệp ở các quốc gia Khối phía Đông (tương tự như một giạ).
    A nonstandard metric unit of weight equal to 100 kilograms, commonly used as an agricultural measure in Eastern Bloc countries (similar to a bushel).
🎬 Nghe “centner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish