centimeter
/ˈsen-tə-ˌmē-tər/danh từ
- Xentimet.
Danh từ
- (Chính tả Mỹ) (Chính tả Canada, thay thế) Hình thức thay thế của centimet.(American spelling) (Canadian spelling, alternative) Alternative form of centimetre.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “centimeter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish