centrality

/ˈsɛntrəl/
danh từ
  • tình trạng ở trung tâm
  • xu hướng đứng ở trung tâm
Danh từ
  1. Trạng thái là trung tâm.
    The state of being central.
  2. Xu hướng ở lại hoặc di chuyển về phía trung tâm.
    A tendency to remain at, or move towards the centre.
  3. (toán học) Bất kỳ thước đo nào về tầm quan trọng tương đối của một đỉnh trong đồ thị.
    (mathematics) Any of various measures of the relative importance of a vertex in a graph.
🎬 Nghe “centrality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish