centrally

/ˈsɛntrəl/
  • xem central
Trạng từ
  1. (vị trí) Ở vị trí hoặc tình huống trung tâm; tại, đến, xuyên qua hoặc từ trung tâm.
    (location) In a central manner or situation; at, to, through or from the centre.
🎬 Nghe “centrally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish