centurion

/sen-ˈchu̇r-ē-ən/
danh từ
  • Sự quan chỉ huy một trăm binh sự.
🎬 Nghe “centurion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish