chameleonic

/kə-ˈmēl-yən/
tính từ
  • Luôn luôn biến sắc.
  • Hay thay đổi, không kiên định.
Tính từ
  1. Giống như một con tắc kè hoa: dễ dàng thay đổi màu sắc hoặc các thuộc tính khác.
    Resembling a chameleon: readily changing color or other attributes.
    Từ đồng nghĩa:chameleon-like
🎬 Nghe “chameleonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish