chambermaid
/ˈtʃeɪmbɚˌmeɪd/danh từ
- Nữ phục vụ phòng.
- Người tớ gái.
Danh từ
- Một người giúp việc đảm nhận công việc trong phòng khách sạn hoặc (chủ yếu là về mặt lịch sử) phòng ngủ trong một gia đình giàu có.A maid who handles the chores in a hotel room or (chiefly historically) a bedroom in a wealthy household.Near-synonym: cleaning lady (not always differentiated)Gần đồng nghĩa: cô dọn dẹp (không phải lúc nào cũng có sự khác biệt)Từ đồng nghĩa:cleaning lady
- (Từ cổ) Người quản phòng.(archaic) A chamberer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chambermaid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish