champa

/ˈkɑmpə/
danh từ
  • Hoa sứ.
  • Quốc gia Champa.
🎬 Nghe “champa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish